P. Karasov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mazeikiai 36 20:26 7.2 2.4 0.4 50.0% 42.2% 78.3% 0 0
NKL NKL 36 20:26 7.2 2.4 0.4 50.0% 42.2% 78.3% 0 0
Omega-Tauras 42 22:01 6.5 3.3 0.8 38.5% 32.0% 75.9% 0 0
Jindrichuv Hradec 22 22:28 11.4 4.8 1.4 50.5% 41.8% 74.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions