P. Jurhar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 17 35:33 13.2 14.2 2.2 41.1% 15.0% 80.0% 9 0
Superliga Women Superliga Women 17 35:33 13.2 14.2 2.2 41.1% 15.0% 80.0% 9 0
Austria W 3 6:31 2.3 2.7 0.7 40.0% 0% 75.0% 0 0
Duches Klosterneuburg W 10 15:10 5.8 5.9 0.8 39.6% 50.0% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions