P. Jorgensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leyma Coruna 37 22:44 12.6 2.8 2.1 44.2% 38.5% 73.9% 0 0
Primera FEB Primera FEB 37 22:44 12.6 2.8 2.1 44.2% 38.5% 73.9% 0 0
Fuenlabrada 34 22:02 12.7 2.4 2.2 46.3% 39.4% 80.4% 0 0
Orzinuovi Kolossos Rhodes 23 28:00 14.2 4.3 2.3 45.2% 36.7% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions