P. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 33 23:23 8.3 4.8 1.9 43.7% 33.0% 67.6% 2 0
CIBACOPA CIBACOPA 33 23:23 8.3 4.8 1.9 43.7% 33.0% 67.6% 2 0
Osos de Manati 5 10:00 4.4 3.2 0.2 45.0% 14.3% 75.0% 0 0
Al Ahli 12 31:57 14.7 9.2 3.2 47.1% 21.7% 63.0% 4 0
Spartans 9 19:30 6.3 3.8 0.7 41.7% 39.3% 60.0% 0 0
Oklahoma City Thunder 7 7:15 2.4 1.1 0.1 30.0% 30.0% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder 3 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions