P. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden W 4 5:06 1.8 1.2 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 5:28 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 4:44 1.5 1.5 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Szekszard W David Kornel KA W 37 17:05 7.5 5.8 0.9 49.5% 33.3% 84.9% 4 0
Sweden W 5 2:18 0.4 0.8 0.2 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions