P. Huber-Saffer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 1 7:23 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 7:23 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Germany U20 W 3 14:31 5 3.3 0 50.0% 16.7% 66.7% 0 0
Germany U20 W 1 17:40 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Germany U19 W 5 6:20 0.4 1.6 0.6 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions