P. Hrico

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 18 7:07 1.8 0.9 0.8 46.9% 8.3% 50.0% 0 0
Extraliga Extraliga 18 7:07 1.8 0.9 0.8 46.9% 8.3% 50.0% 0 0
BC Prievidza 4 1:51 0.5 0 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
BC Prievidza 8 7:10 2.9 0.9 0.8 36.8% 16.7% 66.7% 0 0
BC Prievidza 18 2:53 0.9 0.4 0.2 41.7% 20.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions