P. Hokianga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 6 14:39 2 2 2.3 21.7% 14.3% 33.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 6 14:39 2 2 2.3 21.7% 14.3% 33.3% 0 0
New Zealand W Tokomanawa Queens W 18 15:05 4.3 1.5 1.7 36.8% 43.5% 83.3% 0 0
New Zealand W Mid-North Whai W 9 15:06 3.6 2 1.4 40.6% 33.3% 100.0% 0 0
Mid-North Whai W 12 8:33 1.5 1.4 0.7 35.0% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions