P. Hok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket 9 14:45 7.2 6.1 0.4 61.2% 14.3% 25.0% 0 0
Superettan Superettan 9 14:45 7.2 6.1 0.4 61.2% 14.3% 25.0% 0 0
KFUM Fryshuset 27 21:19 8.8 7.2 1.1 54.7% 25.9% 56.8% 6 0
Huddinge 29 25:39 15 10.4 2 57.6% 16.7% 63.6% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions