P. Hofer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United W 12 19:19 6.4 3.2 1.2 34.1% 28.6% 73.9% 0 0
Superliga Women Superliga Women 12 19:19 6.4 3.2 1.2 34.1% 28.6% 73.9% 0 0
Vienna United W 3 12:31 3.3 0.7 0.3 42.9% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions