P. Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Komarno 9 28:53 15.7 3.4 2.7 38.6% 37.7% 71.9% 0 0
Extraliga Extraliga 9 28:53 15.7 3.4 2.7 38.6% 37.7% 71.9% 0 0
BC Komarno 16 22:55 9.9 2.3 1.4 38.9% 31.0% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions