P. Hassan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 28 12:34 2.9 0.6 1.3 34.4% 18.0% 64.3% 0 0
Lega A Lega A 27 12:51 3 0.6 1.3 35.2% 18.8% 64.3% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 5:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Trento 18 11:05 2 0.6 0.7 27.5% 13.8% 80.0% 0 0
Trento 4 4:45 0 0 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Trento 1 6:47 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions