P. Harangus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 14 10:24 4.8 2 1.1 47.3% 36.8% 50.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 11 12:16 5.8 2.2 1.4 48.1% 37.1% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 10:50 3 4 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Cluj Napoca W 9 10:32 3.3 2.8 0.1 46.2% 46.2% 0% 0 0
Cluj Napoca W 1 2:58 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions