P. Hajdu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 35 19:42 5.6 2.5 0.7 40.8% 30.9% 53.3% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 9:31 2 2 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 34 20:00 5.7 2.5 0.7 40.9% 31.5% 53.3% 0 0
Budapesti Honved Se 35 15:46 3.2 1.4 0.4 36.0% 29.9% 52.6% 0 0
Budapesti Honved Se 31 14:06 3.4 1.7 0.4 37.0% 32.1% 60.0% 0 0
Hungary U19 7 22:51 9.1 4.1 0.6 47.1% 43.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions