P. Grunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Litomerice 13 20:41 5.5 5.6 1.2 44.4% 22.7% 71.4% 1 0
1. Liga 1. Liga 13 20:41 5.5 5.6 1.2 44.4% 22.7% 71.4% 1 0
Litomerice 22 24:34 8.5 5.4 1.9 52.7% 22.9% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions