P. Gritchin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Almaty BC Almaty 2 57 16:05 8.2 3.6 1.4 47.0% 33.9% 62.3% 2 0
National League National League 36 10:49 5.2 2.4 0.8 44.3% 28.9% 65.8% 0 0
Higher League Higher League 21 25:08 13.4 5.8 2.4 48.6% 37.3% 58.6% 2 0
Almaty 31 11:53 3.2 2.9 0.8 40.0% 10.0% 52.2% 0 0
Almaty 28 9:39 1.8 1.9 0.4 20.3% 18.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions