P. Gerald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC 39 30:50 16.7 7.1 1.2 50.3% 22.9% 68.5% 9 0
Superliga Superliga 37 31:32 17.3 7.3 1.3 51.0% 23.5% 67.8% 9 0
Austria Cup Austria Cup 2 17:50 6 3 0 23.1% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions