P. Gardner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 3 16:15 5.3 4.3 1 25.0% 22.2% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 16:15 5.3 4.3 1 25.0% 22.2% 66.7% 0 0
Fukushima 60 24:56 17 7.2 2 49.7% 38.8% 78.5% 14 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 13 25:35 12.9 6.1 1.8 49.6% 38.1% 84.6% 2 0
Egypt Al Ahly 17 20:22 9.6 5.2 0.9 47.5% 36.2% 53.8% 0 0
Miami Heat 3 10:30 5.7 3 0.3 45.5% 45.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions