P. Farkas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 27 26:32 10.1 7.3 2.9 37.8% 30.3% 60.0% 3 0
NB I A W NB I A W 27 26:32 10.1 7.3 2.9 37.8% 30.3% 60.0% 3 0
Cegledi W 28 24:50 6.1 6 2.1 37.0% 29.6% 72.7% 1 0
Cegledi W 20 14:37 4 2.6 0.8 31.0% 29.3% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions