P. Estrada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 3 28:04 16 7 2.3 45.5% 43.8% 100.0% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 3 28:04 16 7 2.3 45.5% 43.8% 100.0% 1 0
Mineras W 13 28:12 12.8 9.2 2 42.3% 27.6% 72.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions