P. Espinoza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Kings 15 12:17 4 3.8 1.3 54.8% 0.0% 73.7% 0 0
LNB LNB 15 12:17 4 3.8 1.3 54.8% 0.0% 73.7% 0 0
Olimpia Kings 43 17:01 4.2 5.6 1.6 60.0% 0.0% 69.0% 0 0
Independiente de Oliva 19 17:45 4.8 4.8 1.8 52.9% 50.0% 56.5% 0 0
Olimpia Kings 35 20:00 3.9 7.4 1.9 48.2% 0.0% 56.9% 2 0
Olimpia Kings Espanol Osorno 22 23:08 6.3 8.3 2.5 57.0% 0.0% 41.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions