P. En

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola Lappeenranta 24 12:30 3.8 2.3 0.6 32.7% 23.8% 38.9% 0 0
Korisliiga Korisliiga 18 8:57 2.4 0.9 0.3 41.0% 35.7% 25.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 6 23:10 7.8 6.5 1.5 27.7% 14.3% 42.9% 0 0
Raiders Basket 20 26:02 8.8 3.4 1.4 41.7% 34.3% 71.1% 0 0
Kouvot Kouvola 4 5:56 3.8 0.5 0.2 41.7% 45.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions