P. Emilien

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brampton Honey Badgers 8 18:03 2.1 2.9 0.5 17.6% 10.0% 60.0% 0 0
CEBL CEBL 8 18:03 2.1 2.9 0.5 17.6% 10.0% 60.0% 0 0
Honka 20 25:54 13.9 5 1.5 45.8% 39.7% 52.6% 1 0
Swans Gmunden 36 24:08 12.5 5.6 1.5 54.5% 35.2% 66.7% 2 0
Swans Gmunden 1 24:05 11 7 0 57.1% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions