P. Ellis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 53 26:47 12.8 5.4 2.1 50.4% 37.6% 69.9% 3 0
B2.League B2.League 53 26:47 12.8 5.4 2.1 50.4% 37.6% 69.9% 3 0
Fukui 60 26:36 14.1 5.1 2.3 48.7% 35.1% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions