P. Dziuba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 2 7:16 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 7:16 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 15 10:31 2.3 2.1 0.4 58.3% 0% 63.6% 0 0
Valmiera Glass Via 28 11:37 3.1 2.4 0.1 63.2% 0.0% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions