P. Durisic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje Botev 2012 9 23:58 15 5.8 0.6 44.2% 30.2% 78.9% 2 0
Prva A Liga Prva A Liga 7 26:17 17.4 6 0.6 45.7% 26.3% 77.8% 1 0
NBL NBL 2 15:52 6.5 5 0.5 33.3% 60.0% 100.0% 1 0
Podgorica Primorje 2 29:46 17.5 10 1 39.1% 23.1% 77.8% 1 0
Podgorica 22 27:04 14.4 3.9 0.8 52.1% 35.9% 77.6% 0 0
Podgorica 10 31:25 12.7 6.4 0.4 44.8% 30.8% 73.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions