P. Dul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 5 9:54 1.8 0.6 0.8 27.3% 33.3% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 9:54 1.8 0.6 0.8 27.3% 33.3% 50.0% 0 0
NKA Pecs W 34 22:33 7.4 3.7 3.1 39.1% 25.5% 72.4% 0 0
TFSE-MTK W 32 31:13 11.2 4.6 6.3 34.7% 24.7% 68.8% 3 0
TFSE-MTK W 19 32:30 13 4.7 5.1 34.8% 29.5% 72.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions