P. Dubovy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Opava 2 31 16:24 4.8 1.5 1.1 42.2% 33.3% 54.1% 0 0
NBL NBL 5 5:38 2 0.4 0 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 6:31 1 0 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 5:44 1 0.7 0 25.0% 50.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 21:26 6.4 2 1.6 43.0% 34.0% 51.4% 0 0
Opava 2 20 21:14 7.7 1.8 1.4 40.4% 30.8% 66.7% 0 0
Opava 2 4 6:48 3.5 0.5 0 50.0% 57.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions