P. Dinnyes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 14 5:37 1.4 1 0.6 35.0% 16.7% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 13 5:56 1.5 0.9 0.6 35.0% 16.7% 66.7% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 1:20 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Ujbuda BEAC W 1 1:53 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions