P. Dilparic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 28 23:24 7.8 3.5 1.2 39.8% 35.3% 66.7% 0 0
First League First League 28 23:24 7.8 3.5 1.2 39.8% 35.3% 66.7% 0 0
BKK Radnicki 27 16:40 5.6 2.3 0.7 43.3% 26.4% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions