P. Dahlgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge AIK Basket 19 12:26 2.5 1.4 0.6 31.0% 21.7% 46.7% 0 0
Superettan Superettan 19 12:26 2.5 1.4 0.6 31.0% 21.7% 46.7% 0 0
AIK Basket 15 11:45 4.5 1.6 1.4 35.1% 22.7% 57.9% 0 0
AIK Basket 8 7:13 1.8 0.5 0.5 40.0% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions