P. Csoma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szigetszentmiklos W 24 10:40 3.3 0.8 0.5 36.1% 28.1% 67.9% 0 0
NB I A W NB I A W 24 10:40 3.3 0.8 0.5 36.1% 28.1% 67.9% 0 0
Szigetszentmiklos W 27 11:14 1.7 0.6 0.4 31.9% 23.1% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions