P. Csendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 22 15:15 3.5 0.9 1 34.2% 31.1% 50.0% 0 0
NBA NBA 22 15:15 3.5 0.9 1 34.2% 31.1% 50.0% 0 0
Soproni KC 28 10:38 2.6 0.8 1.1 37.9% 37.3% 100.0% 0 0
Soproni KC 32 17:55 3.8 1.7 1.2 36.0% 33.7% 83.3% 0 0
Hungary U19 7 24:18 7.7 2.4 3.3 31.7% 30.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions