P. Crozon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 22 14:52 4.3 2.8 0.6 40.7% 36.0% 75.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 17 13:32 4.2 2.5 0.5 50.0% 40.0% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 19:22 4.6 4 1 25.0% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions