P. Cosic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marsonia 20 28:11 7.7 2.1 5.7 32.2% 28.2% 90.8% 0 0
Prva Liga Prva Liga 20 28:11 7.7 2.1 5.7 32.2% 28.2% 90.8% 0 0
Wagram 14 22:02 9.9 1.9 3.9 40.7% 30.4% 90.6% 0 0
BBC Nord 18 23:17 7.1 1.8 5.6 44.3% 45.0% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions