P. Cirsa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 17 21:46 9.3 3 1.4 29.9% 31.9% 62.3% 0 0
SLB Women SLB Women 17 21:46 9.3 3 1.4 29.9% 31.9% 62.3% 0 0
RSU Merks W 13 22:25 10.4 2.1 1.2 35.5% 27.1% 60.0% 0 0
RSU Merks W 21 20:16 9.2 1.9 1 37.1% 34.1% 59.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions