P. Cheickh Niang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 31 11:04 3.5 1.9 0.2 32.3% 18.2% 53.6% 0 0
Lega A Lega A 30 10:50 3.4 1.8 0.2 32.2% 19.4% 53.6% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 18:00 8 4 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Trento 17 15:10 6.1 1.7 0.4 36.7% 30.0% 44.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions