P. Cerny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 21 18:56 6 4 1.9 42.9% 20.9% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 18:56 6 4 1.9 42.9% 20.9% 50.0% 0 0
Radotin 15 24:31 9.3 4.6 2.9 42.5% 36.7% 83.0% 0 0
Srsni Pisek Radotin 19 10:21 4.4 1.6 1.1 44.4% 41.7% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions