P. Cartier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zielona Gora 3 27:42 12.3 7.7 3.3 52.0% 37.5% 88.9% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 3 27:42 12.3 7.7 3.3 52.0% 37.5% 88.9% 0 0
Zielona Gora 43 18:58 9.3 3 1.3 54.3% 41.5% 76.4% 0 0
Leiden 41 30:21 12.8 5.4 1.6 57.3% 44.9% 70.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions