P. Carr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 27 22:25 7.6 5.7 0.8 40.9% 30.8% 65.9% 5 0
NBB NBB 27 22:25 7.6 5.7 0.8 40.9% 30.8% 65.9% 5 0
Galomar Tauranga Whai Norrkoping Fribourg Olympic 24 34:05 16.4 9.2 1.8 47.3% 33.3% 79.1% 11 0
Galomar 10 33:12 9.8 7.2 1.2 33.9% 28.1% 78.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions