P. Cabahug

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T-REX 8 31:33 25 4.1 3.4 40.3% 31.4% 50.0% 0 0
TBL TBL 8 31:33 25 4.1 3.4 40.3% 31.4% 50.0% 0 0
Chiangmai Eagles 9 37:22 32.2 6.3 2 48.3% 37.8% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions