P. Burrows

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 11 8:58 1.7 0.4 0.9 33.3% 33.3% 60.0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 11 8:58 1.7 0.4 0.9 33.3% 33.3% 60.0% 0 0
Southside W 2 4:06 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Geelong United W 3 1:40 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Australia U19 W 6 5:34 1 0.2 0.7 28.6% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions