P. Buford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya Al-Riyadi 24 36:25 20 8.7 8 50.0% 29.2% 70.4% 15 4
NBL NBL 17 36:59 20.4 9.2 9.4 47.8% 33.3% 76.8% 14 4
WASL WASL 7 35:01 19.1 7.4 4.4 55.8% 17.6% 50.0% 1 0
Shinshu 47 31:57 19.1 9.3 6.6 46.0% 25.4% 72.8% 30 4
Shimane 52 33:40 22.3 9.4 7.2 47.5% 25.5% 79.1% 32 9

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions