P. Bueckers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W USA W 45 31:05 18.7 3.8 5.6 50.1% 38.6% 87.6% 3 0
NBA NBA 40 32:25 19.7 3.9 6 50.0% 38.5% 87.3% 3 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 20:23 10.6 2.8 2.2 51.2% 40.0% 100.0% 0 0
Dallas Wings W 38 32:45 18.4 3.9 5.2 48.2% 34.4% 86.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions