P. Brandt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev Herlev Wolfpack 17 21:58 7.6 4.8 1.2 54.7% 28.6% 63.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 17 21:58 7.6 4.8 1.2 54.7% 28.6% 63.0% 0 0
Copenhagen 23 9:20 1.8 1.7 0.3 37.0% 20.0% 36.4% 0 0
Copenhagen 9 7:22 1.7 1.6 0 30.8% 0.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions