P. Bradley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southern Hoiho W 13 34:05 10.5 4.5 7.7 37.8% 33.3% 89.5% 1 0
Tauihi Women Tauihi Women 13 34:05 10.5 4.5 7.7 37.8% 33.3% 89.5% 1 0
Southern Hoiho W 12 32:05 14.2 3.7 4.7 36.5% 28.3% 80.4% 0 0
Sydney W 20 28:22 9.2 2 3.7 43.4% 35.9% 89.3% 0 0
Southern Hoiho W 14 35:31 14.6 5.5 7.8 32.9% 28.7% 84.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions