P. Bogicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 2 23:37 8.5 0 4.5 41.7% 60.0% 80.0% 0 0
Super League Super League 2 23:37 8.5 0 4.5 41.7% 60.0% 80.0% 0 0
Sloboda 20 26:12 9.9 2 4.7 36.9% 25.7% 57.6% 0 0
Sloboda 30 21:54 8.7 2.2 4 38.6% 27.8% 68.0% 0 0
Sloboda 28 19:13 8.6 1.8 2.4 44.4% 28.2% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions