P. Bisheva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani Tirana 19 28:04 11.2 6.9 1.1 48.4% 21.9% 72.5% 2 0
Superliga Superliga 19 28:04 11.2 6.9 1.1 48.4% 21.9% 72.5% 2 0
Partizani Tirana 10 4:32 1.7 2 0.5 50.0% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions