P. Bayart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 32 13:27 3.9 3.7 0.4 41.4% 14.3% 66.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 24 15:15 4.6 4.2 0.5 41.5% 50.0% 66.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 8:03 2 2.2 0.4 41.2% 0.0% 66.7% 0 0
Waregem W 8 22:43 13.2 5.9 1.5 55.8% 0.0% 80.0% 0 0
Waregem W 18 25:35 12.9 7.4 1.8 51.8% 28.6% 83.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions