P. Barros

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riachuelo W 19 14:04 2.7 2.7 0.4 27.4% 22.9% 27.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 14:04 2.7 2.7 0.4 27.4% 22.9% 27.3% 0 0
Riachuelo W 2 3:24 3 2.5 0.5 50.0% 66.7% 0% 0 0
Riachuelo W 9 6:11 0.2 1.4 0.2 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions